Chuyển đổi 0.01 ADA sang XAU
Chuyển đổi 0.01 ADA sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 17:16, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00006028 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 193.605 XAU. Cardano giảm -6.92% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.94%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
2,22 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
193,61 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
13,3 T US$
Kể từ hôm nay lúc 17:16 , việc chuyển đổi 0.01 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 6.028e-7 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00006028 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000060
XAU
0.1
ADA
0,00000603
XAU
1
ADA
0,00006028
XAU
2
ADA
0,00012056
XAU
3
ADA
0,00018084
XAU
5
ADA
0,00030140
XAU
10
ADA
0,00060280
XAU
20
ADA
0,00120560
XAU
25
ADA
0,00150700
XAU
50
ADA
0,00301400
XAU
100
ADA
0,00602800
XAU
250
ADA
0,01507000
XAU
500
ADA
0,03014000
XAU
1000
ADA
0,06028000
XAU
2500
ADA
0,15070000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
165,893
ADA
0.1
XAU
1.658,925
ADA
1
XAU
16.589,25
ADA
2
XAU
33.178,5
ADA
3
XAU
49.767,75
ADA
5
XAU
82.946,251
ADA
10
XAU
165.892,502
ADA
20
XAU
331.785,003
ADA
25
XAU
414.731,254
ADA
50
XAU
829.462,508
ADA
100
XAU
1.658.925,017
ADA
250
XAU
4.147.312,541
ADA
500
XAU
8.294.625,083
ADA
1000
XAU
16.589.250,166
ADA
2500
XAU
41.473.125,415
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 17:16:40 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC