Chuyển đổi 10 XAU sang ADA
Chuyển đổi 10 XAU sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:13, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00008807 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.527 XAU. Cardano giảm -2.46% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.98%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
3,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
142,53 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,73 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:13 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00008807 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00008807 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000088
XAU
0.1
ADA
0,00000881
XAU
1
ADA
0,00008807
XAU
2
ADA
0,00017614
XAU
3
ADA
0,00026421
XAU
5
ADA
0,00044035
XAU
10
ADA
0,00088070
XAU
20
ADA
0,00176140
XAU
25
ADA
0,00220175
XAU
50
ADA
0,00440350
XAU
100
ADA
0,00880700
XAU
250
ADA
0,02201750
XAU
500
ADA
0,04403500
XAU
1000
ADA
0,08807000
XAU
2500
ADA
0,22017500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
113,546
ADA
0.1
XAU
1.135,46
ADA
1
XAU
11.354,604
ADA
2
XAU
22.709,209
ADA
3
XAU
34.063,813
ADA
5
XAU
56.773,021
ADA
10
XAU
113.546,043
ADA
20
XAU
227.092,086
ADA
25
XAU
283.865,107
ADA
50
XAU
567.730,215
ADA
100
XAU
1.135.460,429
ADA
250
XAU
2.838.651,073
ADA
500
XAU
5.677.302,146
ADA
1000
XAU
11.354.604,292
ADA
2500
XAU
28.386.510,73
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 03:13:38 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC