Chuyển đổi 50 ADA sang XAU
Chuyển đổi 50 ADA sang XAU với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:54, 1 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00007688 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 134.059 XAU. Cardano giảm -4.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.46%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.669.617.499,12 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
2,83 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,67 T US$
Khối lượng (24h)
134,06 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
15 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:54 , việc chuyển đổi 50 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0038439999999999998 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00007688 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000077
XAU
0.1
ADA
0,00000769
XAU
1
ADA
0,00007688
XAU
2
ADA
0,00015376
XAU
3
ADA
0,00023064
XAU
5
ADA
0,00038440
XAU
10
ADA
0,00076880
XAU
20
ADA
0,00153760
XAU
25
ADA
0,00192200
XAU
50
ADA
0,00384400
XAU
100
ADA
0,00768800
XAU
250
ADA
0,01922000
XAU
500
ADA
0,03844000
XAU
1000
ADA
0,07688000
XAU
2500
ADA
0,19220000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
130,073
ADA
0.1
XAU
1.300,728
ADA
1
XAU
13.007,284
ADA
2
XAU
26.014,568
ADA
3
XAU
39.021,852
ADA
5
XAU
65.036,42
ADA
10
XAU
130.072,841
ADA
20
XAU
260.145,682
ADA
25
XAU
325.182,102
ADA
50
XAU
650.364,204
ADA
100
XAU
1.300.728,408
ADA
250
XAU
3.251.821,02
ADA
500
XAU
6.503.642,04
ADA
1000
XAU
13.007.284,079
ADA
2500
XAU
32.518.210,198
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 00:54:38 1/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC