Chuyển đổi 0.01 XAU sang ADA
Chuyển đổi 0.01 XAU sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:21, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00008602 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 101.489 XAU. Cardano giảm -2.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.64%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.683.447.622,42 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
3,16 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
101,49 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
17,46 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:21 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00008602 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00008602 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000086
XAU
0.1
ADA
0,00000860
XAU
1
ADA
0,00008602
XAU
2
ADA
0,00017204
XAU
3
ADA
0,00025806
XAU
5
ADA
0,00043010
XAU
10
ADA
0,00086020
XAU
20
ADA
0,00172040
XAU
25
ADA
0,00215050
XAU
50
ADA
0,00430100
XAU
100
ADA
0,00860200
XAU
250
ADA
0,02150500
XAU
500
ADA
0,04301000
XAU
1000
ADA
0,08602000
XAU
2500
ADA
0,21505000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
116,252
ADA
0.1
XAU
1.162,52
ADA
1
XAU
11.625,203
ADA
2
XAU
23.250,407
ADA
3
XAU
34.875,61
ADA
5
XAU
58.126,017
ADA
10
XAU
116.252,034
ADA
20
XAU
232.504,069
ADA
25
XAU
290.630,086
ADA
50
XAU
581.260,172
ADA
100
XAU
1.162.520,344
ADA
250
XAU
2.906.300,86
ADA
500
XAU
5.812.601,721
ADA
1000
XAU
11.625.203,441
ADA
2500
XAU
29.063.008,603
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 08:21:08 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC