Chuyển đổi 2 XAU sang ADA
Chuyển đổi 2 XAU sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:46, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang tăng trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00009254 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 198.908 XAU. Cardano giảm -2.90% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA tăng +0.67%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.676.550.459,47 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 11.
Vốn hóa thị trường
3,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,68 T US$
Khối lượng (24h)
198,91 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
18,65 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:46 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00009254 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00009254 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000093
XAU
0.1
ADA
0,00000925
XAU
1
ADA
0,00009254
XAU
2
ADA
0,00018508
XAU
3
ADA
0,00027762
XAU
5
ADA
0,00046270
XAU
10
ADA
0,00092540
XAU
20
ADA
0,00185080
XAU
25
ADA
0,00231350
XAU
50
ADA
0,00462700
XAU
100
ADA
0,00925400
XAU
250
ADA
0,02313500
XAU
500
ADA
0,04627000
XAU
1000
ADA
0,09254000
XAU
2500
ADA
0,23135000
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
108,061
ADA
0.1
XAU
1.080,614
ADA
1
XAU
10.806,138
ADA
2
XAU
21.612,276
ADA
3
XAU
32.418,414
ADA
5
XAU
54.030,689
ADA
10
XAU
108.061,379
ADA
20
XAU
216.122,758
ADA
25
XAU
270.153,447
ADA
50
XAU
540.306,894
ADA
100
XAU
1.080.613,789
ADA
250
XAU
2.701.534,472
ADA
500
XAU
5.403.068,943
ADA
1000
XAU
10.806.137,886
ADA
2500
XAU
27.015.344,716
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 03:46:54 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC