Chuyển đổi 20 XAU sang ADA
Chuyển đổi 20 XAU sang ADA với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ADA tương đương 0 XAU
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:01, 31 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ADA ( Cardano )
ADA đang giảm trong tuần này
Cardano giá hôm nay là 0,00006585 XAU với khối lượng giao dịch 24 giờ là 154.667 XAU. Cardano tăng +5.55% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ADA giảm -0.29%. Tổng cung của Cardano là 45.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 36.780.903.711,14 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ADA là 12.
Vốn hóa thị trường
2,42 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
36,78 T US$
Khối lượng (24h)
154,67 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
14,54 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:01 , việc chuyển đổi 1 Cardano (ADA) sang XAU bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00006585 XAU. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ADA = 0,00006585 XAU XAU, trong khi 1 XAU bằng ADA.
Công cụ tính giá từ ADA sang XAU mới nhất
Chuyển đổi Cardano sang Troy Ounce
ADA
XAU
0.01
ADA
0,00000066
XAU
0.1
ADA
0,00000659
XAU
1
ADA
0,00006585
XAU
2
ADA
0,00013170
XAU
3
ADA
0,00019755
XAU
5
ADA
0,00032925
XAU
10
ADA
0,00065850
XAU
20
ADA
0,00131700
XAU
25
ADA
0,00164625
XAU
50
ADA
0,00329250
XAU
100
ADA
0,00658500
XAU
250
ADA
0,01646250
XAU
500
ADA
0,03292500
XAU
1000
ADA
0,06585000
XAU
2500
ADA
0,16462500
XAU
Chuyển đổi Troy Ounce sang Cardano
XAU
ADA
0.01
XAU
151,860
ADA
0.1
XAU
1.518,603
ADA
1
XAU
15.186,029
ADA
2
XAU
30.372,058
ADA
3
XAU
45.558,087
ADA
5
XAU
75.930,144
ADA
10
XAU
151.860,289
ADA
20
XAU
303.720,577
ADA
25
XAU
379.650,721
ADA
50
XAU
759.301,443
ADA
100
XAU
1.518.602,885
ADA
250
XAU
3.796.507,213
ADA
500
XAU
7.593.014,427
ADA
1000
XAU
15.186.028,853
ADA
2500
XAU
37.965.072,134
ADA
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ADA/AED
ADA/ARS
ADA/AUD
ADA/BCH
ADA/BDT
ADA/BHD
ADA/BMD
ADA/BNB
ADA/BRL
ADA/BTC
ADA/CAD
ADA/CHF
ADA/CLP
ADA/CNY
ADA/CZK
ADA/DKK
ADA/DOT
ADA/EOS
ADA/ETH
ADA/EUR
ADA/GBP
ADA/HKD
ADA/HUF
ADA/IDR
ADA/ILS
ADA/INR
ADA/JPY
ADA/KRW
ADA/KWD
ADA/LKR
ADA/LTC
ADA/MMK
ADA/MXN
ADA/MYR
ADA/NGN
ADA/NOK
ADA/NZD
ADA/PHP
ADA/PKR
ADA/PLN
ADA/RUB
ADA/SAR
ADA/SEK
ADA/SGD
ADA/THB
ADA/TRY
ADA/TWD
ADA/UAH
ADA/USD
ADA/VEF
ADA/VND
ADA/XAG
ADA/XDR
ADA/XLM
ADA/XRP
ADA/YFI
ADA/ZAR
ADA/LINK
ADA/SATS
ADA/BITS
Trang ADA-XAU được tạo vào lúc 00:01:38 31/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC