Chuyển đổi 10 CZK sang SAND
Chuyển đổi 10 CZK sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 2,45 CZK
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:36, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 2,450000 CZK với khối lượng giao dịch 24 giờ là 766.707.969 CZK. The Sandbox tăng +5.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.09%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
6,54 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
766,71 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:36 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang CZK bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.45 CZK. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 2,450000 CZK CZK, trong khi 1 CZK bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang CZK mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Czech Koruna
SAND
CZK
0.01
SAND
0,02450000
CZK
0.1
SAND
0,24500000
CZK
1
SAND
2,450000
CZK
2
SAND
4,900000
CZK
3
SAND
7,350000
CZK
5
SAND
12,2500
CZK
10
SAND
24,5000
CZK
20
SAND
49,0000
CZK
25
SAND
61,2500
CZK
50
SAND
122,500
CZK
100
SAND
245,000
CZK
250
SAND
612,500
CZK
500
SAND
1.225,00
CZK
1000
SAND
2.450,00
CZK
2500
SAND
6.125,00
CZK
Chuyển đổi Czech Koruna sang The Sandbox
CZK
SAND
0.01
CZK
0,00408163
SAND
0.1
CZK
0,04081633
SAND
1
CZK
0,40816327
SAND
2
CZK
0,81632653
SAND
3
CZK
1,224490
SAND
5
CZK
2,040816
SAND
10
CZK
4,081633
SAND
20
CZK
8,163265
SAND
25
CZK
10,2041
SAND
50
CZK
20,4082
SAND
100
CZK
40,8163
SAND
250
CZK
102,041
SAND
500
CZK
204,082
SAND
1000
CZK
408,163
SAND
2500
CZK
1.020,408
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-CZK được tạo vào lúc 23:36:18 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC