Chuyển đổi 10 DOT sang SAND
Chuyển đổi 10 DOT sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,058 DOT
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:33, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,05820838 DOT với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.201.028 DOT. The Sandbox giảm -0.07% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.68%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
155,28 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
18,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:33 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang DOT bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05820838 DOT. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,05820838 DOT DOT, trong khi 1 DOT bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang DOT mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Polkadot
SAND
DOT
0.01
SAND
0,00058208
DOT
0.1
SAND
0,00582084
DOT
1
SAND
0,05820838
DOT
2
SAND
0,11641676
DOT
3
SAND
0,17462514
DOT
5
SAND
0,29104190
DOT
10
SAND
0,58208380
DOT
20
SAND
1,164168
DOT
25
SAND
1,455209
DOT
50
SAND
2,910419
DOT
100
SAND
5,820838
DOT
250
SAND
14,5521
DOT
500
SAND
29,1042
DOT
1000
SAND
58,2084
DOT
2500
SAND
145,521
DOT
Chuyển đổi Polkadot sang The Sandbox
DOT
SAND
0.01
DOT
0,17179657
SAND
0.1
DOT
1,717966
SAND
1
DOT
17,1797
SAND
2
DOT
34,3593
SAND
3
DOT
51,5390
SAND
5
DOT
85,8983
SAND
10
DOT
171,797
SAND
20
DOT
343,593
SAND
25
DOT
429,491
SAND
50
DOT
858,983
SAND
100
DOT
1.717,966
SAND
250
DOT
4.294,914
SAND
500
DOT
8.589,828
SAND
1000
DOT
17.179,657
SAND
2500
DOT
42.949,142
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-DOT được tạo vào lúc 23:33:20 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC