Chuyển đổi 100 HKD sang SAND
Chuyển đổi 100 HKD sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,92 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:46, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,92029900 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 178.887.846 HK$. The Sandbox giảm -0.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.20%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
2,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
178,89 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
354,1 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:46 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.920299 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,92029900 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang HKD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Hong Kong Dollar
SAND
HKD
0.01
SAND
0,00920299
HKD
0.1
SAND
0,09202990
HKD
1
SAND
0,92029900
HKD
2
SAND
1,840598
HKD
3
SAND
2,760897
HKD
5
SAND
4,601495
HKD
10
SAND
9,202990
HKD
20
SAND
18,4060
HKD
25
SAND
23,0075
HKD
50
SAND
46,0150
HKD
100
SAND
92,0299
HKD
250
SAND
230,075
HKD
500
SAND
460,150
HKD
1000
SAND
920,299
HKD
2500
SAND
2.300,748
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang The Sandbox
HKD
SAND
0.01
HKD
0,01086603
SAND
0.1
HKD
0,10866034
SAND
1
HKD
1,086603
SAND
2
HKD
2,173207
SAND
3
HKD
3,259810
SAND
5
HKD
5,433017
SAND
10
HKD
10,8660
SAND
20
HKD
21,7321
SAND
25
HKD
27,1651
SAND
50
HKD
54,3302
SAND
100
HKD
108,660
SAND
250
HKD
271,651
SAND
500
HKD
543,302
SAND
1000
HKD
1.086,603
SAND
2500
HKD
2.716,508
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-HKD được tạo vào lúc 03:46:47 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC