Chuyển đổi 5 HKD sang SAND
Chuyển đổi 5 HKD sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,937 HKD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 10:36, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Biểu đồ giá từ SAND đến HKD
Theo dõi
10:36, 11 tháng 1, 2026
0 HKD
Biểu đồ nâng cao Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,93670800 HK$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 133.552.453 HK$. The Sandbox tăng +1.33% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.22%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
2,5 T US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
133,55 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
360,46 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 10:36 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang HKD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.936708 HKD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,93670800 HK$ HKD, trong khi 1 HKD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang HKD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Hong Kong Dollar
SAND
HKD
0.01
SAND
0,00936708
HKD
0.1
SAND
0,09367080
HKD
1
SAND
0,93670800
HKD
2
SAND
1,873416
HKD
3
SAND
2,810124
HKD
5
SAND
4,683540
HKD
10
SAND
9,367080
HKD
20
SAND
18,7342
HKD
25
SAND
23,4177
HKD
50
SAND
46,8354
HKD
100
SAND
93,6708
HKD
250
SAND
234,177
HKD
500
SAND
468,354
HKD
1000
SAND
936,708
HKD
2500
SAND
2.341,77
HKD
Chuyển đổi Hong Kong Dollar sang The Sandbox
HKD
SAND
0.01
HKD
0,01067569
SAND
0.1
HKD
0,10675685
SAND
1
HKD
1,067569
SAND
2
HKD
2,135137
SAND
3
HKD
3,202706
SAND
5
HKD
5,337843
SAND
10
HKD
10,6757
SAND
20
HKD
21,3514
SAND
25
HKD
26,6892
SAND
50
HKD
53,3784
SAND
100
HKD
106,757
SAND
250
HKD
266,892
SAND
500
HKD
533,784
SAND
1000
HKD
1.067,569
SAND
2500
HKD
2.668,921
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-HKD được tạo vào lúc 10:36:49 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC