Chuyển đổi 20 SAND sang VND
Chuyển đổi 20 SAND sang VND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 3.234,39 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:34, 5 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 3.234,39 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 929.057.642.873 ₫. The Sandbox tăng +2.69% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.13%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 207.
Vốn hóa thị trường
8,61 NT US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
929,06 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
368,4 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:34 , việc chuyển đổi 20 The Sandbox (SAND) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 64687.799999999996 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 3.234,39 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang VND mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Vietnamese đồng
SAND
VND
0.01
SAND
32,3439
VND
0.1
SAND
323,439
VND
1
SAND
3.234,39
VND
2
SAND
6.468,78
VND
3
SAND
9.703,17
VND
5
SAND
16.171,95
VND
10
SAND
32.343,9
VND
20
SAND
64.687,8
VND
25
SAND
80.859,75
VND
50
SAND
161.719,5
VND
100
SAND
323.439
VND
250
SAND
808.597,5
VND
500
SAND
1.617.195
VND
1000
SAND
3.234.390
VND
2500
SAND
8.085.975
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang The Sandbox
VND
SAND
0.01
VND
0,00000309
SAND
0.1
VND
0,00003092
SAND
1
VND
0,00030918
SAND
2
VND
0,00061835
SAND
3
VND
0,00092753
SAND
5
VND
0,00154589
SAND
10
VND
0,00309177
SAND
20
VND
0,00618355
SAND
25
VND
0,00772943
SAND
50
VND
0,01545887
SAND
100
VND
0,03091773
SAND
250
VND
0,07729433
SAND
500
VND
0,15458866
SAND
1000
VND
0,30917731
SAND
2500
VND
0,77294328
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-VND được tạo vào lúc 05:34:15 5/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC