Chuyển đổi 2500 VND sang SAND
Chuyển đổi 2500 VND sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 3.131,86 VND
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:35, 2 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 3.131,86 ₫ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 979.292.673.167 ₫. The Sandbox tăng +5.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.07%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 205.
Vốn hóa thị trường
8,35 NT US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
979,29 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
357,3 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 23:35 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang VND bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3131.86 VND. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 3.131,86 ₫ VND, trong khi 1 VND bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang VND mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Vietnamese đồng
SAND
VND
0.01
SAND
31,3186
VND
0.1
SAND
313,186
VND
1
SAND
3.131,86
VND
2
SAND
6.263,72
VND
3
SAND
9.395,58
VND
5
SAND
15.659,3
VND
10
SAND
31.318,6
VND
20
SAND
62.637,2
VND
25
SAND
78.296,5
VND
50
SAND
156.593
VND
100
SAND
313.186
VND
250
SAND
782.965
VND
500
SAND
1.565.930
VND
1000
SAND
3.131.860
VND
2500
SAND
7.829.650
VND
Chuyển đổi Vietnamese đồng sang The Sandbox
VND
SAND
0.01
VND
0,00000319
SAND
0.1
VND
0,00003193
SAND
1
VND
0,00031930
SAND
2
VND
0,00063860
SAND
3
VND
0,00095790
SAND
5
VND
0,00159650
SAND
10
VND
0,00319299
SAND
20
VND
0,00638598
SAND
25
VND
0,00798248
SAND
50
VND
0,01596495
SAND
100
VND
0,03192991
SAND
250
VND
0,07982477
SAND
500
VND
0,15964954
SAND
1000
VND
0,31929907
SAND
2500
VND
0,79824769
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-VND được tạo vào lúc 23:35:04 2/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC