Chuyển đổi 2500 XRP sang SAND
Chuyển đổi 2500 XRP sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,058 XRP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:49, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,05751333 XRP với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.200.045 XRP. The Sandbox tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.32%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 210.
Vốn hóa thị trường
153,41 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
8,2 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
360,46 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 09:49 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang XRP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.05751333 XRP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,05751333 XRP XRP, trong khi 1 XRP bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang XRP mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang XRP
SAND
XRP
0.01
SAND
0,00057513
XRP
0.1
SAND
0,00575133
XRP
1
SAND
0,05751333
XRP
2
SAND
0,11502666
XRP
3
SAND
0,17253999
XRP
5
SAND
0,28756665
XRP
10
SAND
0,57513330
XRP
20
SAND
1,150267
XRP
25
SAND
1,437833
XRP
50
SAND
2,875667
XRP
100
SAND
5,751333
XRP
250
SAND
14,3783
XRP
500
SAND
28,7567
XRP
1000
SAND
57,5133
XRP
2500
SAND
143,783
XRP
Chuyển đổi XRP sang The Sandbox
XRP
SAND
0.01
XRP
0,17387274
SAND
0.1
XRP
1,738727
SAND
1
XRP
17,3873
SAND
2
XRP
34,7745
SAND
3
XRP
52,1618
SAND
5
XRP
86,9364
SAND
10
XRP
173,873
SAND
20
XRP
347,745
SAND
25
XRP
434,682
SAND
50
XRP
869,364
SAND
100
XRP
1.738,727
SAND
250
XRP
4.346,818
SAND
500
XRP
8.693,637
SAND
1000
XRP
17.387,274
SAND
2500
XRP
43.468,184
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/SGD
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-XRP được tạo vào lúc 09:49:48 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC