Chuyển đổi 10 ARB sang GBP
Chuyển đổi 10 ARB sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,24 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:59, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,24012300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 106.559.559 £. Arbitrum tăng +1.60% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.25%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
1,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
106,56 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,14 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:59 , việc chuyển đổi 10 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2.40123 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,24012300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling

ARB
GBP
0.01
ARB
0,00240123
GBP
0.1
ARB
0,02401230
GBP
1
ARB
0,24012300
GBP
2
ARB
0,48024600
GBP
3
ARB
0,72036900
GBP
5
ARB
1,200615
GBP
10
ARB
2,401230
GBP
20
ARB
4,802460
GBP
25
ARB
6,003075
GBP
50
ARB
12,0062
GBP
100
ARB
24,0123
GBP
250
ARB
60,0308
GBP
500
ARB
120,062
GBP
1000
ARB
240,123
GBP
2500
ARB
600,308
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP

ARB
0.01
GBP
0,04164532
ARB
0.1
GBP
0,41645323
ARB
1
GBP
4,164532
ARB
2
GBP
8,329065
ARB
3
GBP
12,4936
ARB
5
GBP
20,8227
ARB
10
GBP
41,6453
ARB
20
GBP
83,2906
ARB
25
GBP
104,113
ARB
50
GBP
208,227
ARB
100
GBP
416,453
ARB
250
GBP
1.041,133
ARB
500
GBP
2.082,266
ARB
1000
GBP
4.164,532
ARB
2500
GBP
10.411,331
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 09:59:26 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC