Chuyển đổi 100 GBP sang ARB
Chuyển đổi 100 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,144 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:37, 19 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,14359700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 142.769.507 £. Arbitrum giảm -12.75% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.53%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 92.
Vốn hóa thị trường
836,97 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
142,77 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,93 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:37 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.143597 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,14359700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00143597
GBP
0.1
ARB
0,01435970
GBP
1
ARB
0,14359700
GBP
2
ARB
0,28719400
GBP
3
ARB
0,43079100
GBP
5
ARB
0,71798500
GBP
10
ARB
1,435970
GBP
20
ARB
2,871940
GBP
25
ARB
3,589925
GBP
50
ARB
7,179850
GBP
100
ARB
14,3597
GBP
250
ARB
35,8993
GBP
500
ARB
71,7985
GBP
1000
ARB
143,597
GBP
2500
ARB
358,993
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06963934
ARB
0.1
GBP
0,69639338
ARB
1
GBP
6,963934
ARB
2
GBP
13,9279
ARB
3
GBP
20,8918
ARB
5
GBP
34,8197
ARB
10
GBP
69,6393
ARB
20
GBP
139,279
ARB
25
GBP
174,098
ARB
50
GBP
348,197
ARB
100
GBP
696,393
ARB
250
GBP
1.740,983
ARB
500
GBP
3.481,967
ARB
1000
GBP
6.963,934
ARB
2500
GBP
17.409,834
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 23:37:37 19/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC