Chuyển đổi 5 GBP sang ARB
Chuyển đổi 5 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,13 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:20, 25 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,12971600 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 36.222.450 £. Arbitrum giảm -0.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.12%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.826.785.045 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 97.
Vốn hóa thị trường
755,83 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,83 T US$
Khối lượng (24h)
36,22 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,76 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:20 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.129716 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,12971600 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00129716
GBP
0.1
ARB
0,01297160
GBP
1
ARB
0,12971600
GBP
2
ARB
0,25943200
GBP
3
ARB
0,38914800
GBP
5
ARB
0,64858000
GBP
10
ARB
1,297160
GBP
20
ARB
2,594320
GBP
25
ARB
3,242900
GBP
50
ARB
6,485800
GBP
100
ARB
12,9716
GBP
250
ARB
32,4290
GBP
500
ARB
64,8580
GBP
1000
ARB
129,716
GBP
2500
ARB
324,290
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,07709149
ARB
0.1
GBP
0,77091492
ARB
1
GBP
7,709149
ARB
2
GBP
15,4183
ARB
3
GBP
23,1274
ARB
5
GBP
38,5457
ARB
10
GBP
77,0915
ARB
20
GBP
154,183
ARB
25
GBP
192,729
ARB
50
GBP
385,457
ARB
100
GBP
770,915
ARB
250
GBP
1.927,287
ARB
500
GBP
3.854,575
ARB
1000
GBP
7.709,149
ARB
2500
GBP
19.272,873
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 15:20:21 25/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC