Chuyển đổi 2 ARB sang GBP
Chuyển đổi 2 ARB sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,152 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:40, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15155200 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 42.143.493 £. Arbitrum giảm -2.32% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.19%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 93.
Vốn hóa thị trường
869,05 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
42,14 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:40 , việc chuyển đổi 2 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.303104 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15155200 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00151552
GBP
0.1
ARB
0,01515520
GBP
1
ARB
0,15155200
GBP
2
ARB
0,30310400
GBP
3
ARB
0,45465600
GBP
5
ARB
0,75776000
GBP
10
ARB
1,515520
GBP
20
ARB
3,031040
GBP
25
ARB
3,788800
GBP
50
ARB
7,577600
GBP
100
ARB
15,1552
GBP
250
ARB
37,8880
GBP
500
ARB
75,7760
GBP
1000
ARB
151,552
GBP
2500
ARB
378,880
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06598395
ARB
0.1
GBP
0,65983953
ARB
1
GBP
6,598395
ARB
2
GBP
13,1968
ARB
3
GBP
19,7952
ARB
5
GBP
32,9920
ARB
10
GBP
65,9840
ARB
20
GBP
131,968
ARB
25
GBP
164,960
ARB
50
GBP
329,920
ARB
100
GBP
659,840
ARB
250
GBP
1.649,599
ARB
500
GBP
3.299,198
ARB
1000
GBP
6.598,395
ARB
2500
GBP
16.495,988
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 22:40:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC