Chuyển đổi 250 ARB sang GBP
Chuyển đổi 250 ARB sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,157 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:32, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15742100 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.744.528 £. Arbitrum tăng +0.59% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +2.65%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
900,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
75,74 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:32 , việc chuyển đổi 250 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 39.35525 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15742100 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00157421
GBP
0.1
ARB
0,01574210
GBP
1
ARB
0,15742100
GBP
2
ARB
0,31484200
GBP
3
ARB
0,47226300
GBP
5
ARB
0,78710500
GBP
10
ARB
1,574210
GBP
20
ARB
3,148420
GBP
25
ARB
3,935525
GBP
50
ARB
7,871050
GBP
100
ARB
15,7421
GBP
250
ARB
39,3553
GBP
500
ARB
78,7105
GBP
1000
ARB
157,421
GBP
2500
ARB
393,553
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06352393
ARB
0.1
GBP
0,63523926
ARB
1
GBP
6,352393
ARB
2
GBP
12,7048
ARB
3
GBP
19,0572
ARB
5
GBP
31,7620
ARB
10
GBP
63,5239
ARB
20
GBP
127,048
ARB
25
GBP
158,810
ARB
50
GBP
317,620
ARB
100
GBP
635,239
ARB
250
GBP
1.588,098
ARB
500
GBP
3.176,196
ARB
1000
GBP
6.352,393
ARB
2500
GBP
15.880,982
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 18:32:41 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC