Chuyển đổi 1000 GBP sang ARB
Chuyển đổi 1000 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,156 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:36, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15560700 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 76.238.087 £. Arbitrum giảm -0.30% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.66%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 89.
Vốn hóa thị trường
889,39 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
76,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,09 T US$
Kể từ hôm nay lúc 04:36 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.155607 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15560700 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00155607
GBP
0.1
ARB
0,01556070
GBP
1
ARB
0,15560700
GBP
2
ARB
0,31121400
GBP
3
ARB
0,46682100
GBP
5
ARB
0,77803500
GBP
10
ARB
1,556070
GBP
20
ARB
3,112140
GBP
25
ARB
3,890175
GBP
50
ARB
7,780350
GBP
100
ARB
15,5607
GBP
250
ARB
38,9018
GBP
500
ARB
77,8035
GBP
1000
ARB
155,607
GBP
2500
ARB
389,018
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06426446
ARB
0.1
GBP
0,64264461
ARB
1
GBP
6,426446
ARB
2
GBP
12,8529
ARB
3
GBP
19,2793
ARB
5
GBP
32,1322
ARB
10
GBP
64,2645
ARB
20
GBP
128,529
ARB
25
GBP
160,661
ARB
50
GBP
321,322
ARB
100
GBP
642,645
ARB
250
GBP
1.606,612
ARB
500
GBP
3.213,223
ARB
1000
GBP
6.426,446
ARB
2500
GBP
16.066,115
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 04:36:57 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC