Chuyển đổi 0.1 GBP sang ARB
Chuyển đổi 0.1 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,157 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:33, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15693800 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 75.480.461 £. Arbitrum giảm -4.68% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.13%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
897,62 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
75,48 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,11 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:33 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.156938 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15693800 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00156938
GBP
0.1
ARB
0,01569380
GBP
1
ARB
0,15693800
GBP
2
ARB
0,31387600
GBP
3
ARB
0,47081400
GBP
5
ARB
0,78469000
GBP
10
ARB
1,569380
GBP
20
ARB
3,138760
GBP
25
ARB
3,923450
GBP
50
ARB
7,846900
GBP
100
ARB
15,6938
GBP
250
ARB
39,2345
GBP
500
ARB
78,4690
GBP
1000
ARB
156,938
GBP
2500
ARB
392,345
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06371943
ARB
0.1
GBP
0,63719431
ARB
1
GBP
6,371943
ARB
2
GBP
12,7439
ARB
3
GBP
19,1158
ARB
5
GBP
31,8597
ARB
10
GBP
63,7194
ARB
20
GBP
127,439
ARB
25
GBP
159,299
ARB
50
GBP
318,597
ARB
100
GBP
637,194
ARB
250
GBP
1.592,986
ARB
500
GBP
3.185,972
ARB
1000
GBP
6.371,943
ARB
2500
GBP
15.929,858
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 01:33:40 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC