Chuyển đổi 250 GBP sang ARB
Chuyển đổi 250 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,154 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:53, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang tăng trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,15439900 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 71.588.506 £. Arbitrum giảm -1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +0.40%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 5.719.286.371 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 90.
Vốn hóa thị trường
883,32 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
5,72 T US$
Khối lượng (24h)
71,59 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:53 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.154399 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,15439900 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling
ARB
GBP
0.01
ARB
0,00154399
GBP
0.1
ARB
0,01543990
GBP
1
ARB
0,15439900
GBP
2
ARB
0,30879800
GBP
3
ARB
0,46319700
GBP
5
ARB
0,77199500
GBP
10
ARB
1,543990
GBP
20
ARB
3,087980
GBP
25
ARB
3,859975
GBP
50
ARB
7,719950
GBP
100
ARB
15,4399
GBP
250
ARB
38,5998
GBP
500
ARB
77,1995
GBP
1000
ARB
154,399
GBP
2500
ARB
385,998
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP
ARB
0.01
GBP
0,06476726
ARB
0.1
GBP
0,64767259
ARB
1
GBP
6,476726
ARB
2
GBP
12,9535
ARB
3
GBP
19,4302
ARB
5
GBP
32,3836
ARB
10
GBP
64,7673
ARB
20
GBP
129,535
ARB
25
GBP
161,918
ARB
50
GBP
323,836
ARB
100
GBP
647,673
ARB
250
GBP
1.619,181
ARB
500
GBP
3.238,363
ARB
1000
GBP
6.476,726
ARB
2500
GBP
16.191,815
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 01:53:47 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC