Chuyển đổi 250 GBP sang ARB
Chuyển đổi 250 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,237 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:11, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,23666600 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 112.532.466 £. Arbitrum giảm -1.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB giảm -0.17%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
1,09 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
112,53 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,1 T US$
Kể từ hôm nay lúc 03:11 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.236666 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,23666600 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling

ARB
GBP
0.01
ARB
0,00236666
GBP
0.1
ARB
0,02366660
GBP
1
ARB
0,23666600
GBP
2
ARB
0,47333200
GBP
3
ARB
0,70999800
GBP
5
ARB
1,183330
GBP
10
ARB
2,366660
GBP
20
ARB
4,733320
GBP
25
ARB
5,916650
GBP
50
ARB
11,8333
GBP
100
ARB
23,6666
GBP
250
ARB
59,1665
GBP
500
ARB
118,333
GBP
1000
ARB
236,666
GBP
2500
ARB
591,665
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP

ARB
0.01
GBP
0,04225364
ARB
0.1
GBP
0,42253640
ARB
1
GBP
4,225364
ARB
2
GBP
8,450728
ARB
3
GBP
12,6761
ARB
5
GBP
21,1268
ARB
10
GBP
42,2536
ARB
20
GBP
84,5073
ARB
25
GBP
105,634
ARB
50
GBP
211,268
ARB
100
GBP
422,536
ARB
250
GBP
1.056,341
ARB
500
GBP
2.112,682
ARB
1000
GBP
4.225,364
ARB
2500
GBP
10.563,41
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 03:11:48 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC