Chuyển đổi 0.01 GBP sang ARB
Chuyển đổi 0.01 GBP sang ARB với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,239 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:26, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,23946300 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 158.624.927 £. Arbitrum giảm -6.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.76%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
1,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
158,62 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,13 T US$
Kể từ hôm nay lúc 05:26 , việc chuyển đổi 1 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.239463 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,23946300 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling

ARB
GBP
0.01
ARB
0,00239463
GBP
0.1
ARB
0,02394630
GBP
1
ARB
0,23946300
GBP
2
ARB
0,47892600
GBP
3
ARB
0,71838900
GBP
5
ARB
1,197315
GBP
10
ARB
2,394630
GBP
20
ARB
4,789260
GBP
25
ARB
5,986575
GBP
50
ARB
11,9732
GBP
100
ARB
23,9463
GBP
250
ARB
59,8658
GBP
500
ARB
119,732
GBP
1000
ARB
239,463
GBP
2500
ARB
598,658
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP

ARB
0.01
GBP
0,04176010
ARB
0.1
GBP
0,41760105
ARB
1
GBP
4,176010
ARB
2
GBP
8,352021
ARB
3
GBP
12,5280
ARB
5
GBP
20,8801
ARB
10
GBP
41,7601
ARB
20
GBP
83,5202
ARB
25
GBP
104,400
ARB
50
GBP
208,801
ARB
100
GBP
417,601
ARB
250
GBP
1.044,003
ARB
500
GBP
2.088,005
ARB
1000
GBP
4.176,01
ARB
2500
GBP
10.440,026
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 05:26:22 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC