Chuyển đổi 1000 ARB sang GBP
Chuyển đổi 1000 ARB sang GBP với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 ARB tương đương 0,233 GBP
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 21:32, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của ARB ( Arbitrum )
ARB đang giảm trong tuần này
Arbitrum giá hôm nay là 0,23293000 £ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 162.150.005 £. Arbitrum giảm -8.24% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của ARB tăng +1.03%. Tổng cung của Arbitrum là 10.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 4.617.913.336 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của ARB là 69.
Vốn hóa thị trường
1,08 T US$
Nguồn cung lưu thông
4,62 T US$
Khối lượng (24h)
162,15 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,05 T US$
Kể từ hôm nay lúc 21:32 , việc chuyển đổi 1000 Arbitrum (ARB) sang GBP bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 232.93 GBP. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 ARB = 0,23293000 £ GBP, trong khi 1 GBP bằng ARB.
Công cụ tính giá từ ARB sang GBP mới nhất
Chuyển đổi Arbitrum sang British Pound Sterling

ARB
GBP
0.01
ARB
0,00232930
GBP
0.1
ARB
0,02329300
GBP
1
ARB
0,23293000
GBP
2
ARB
0,46586000
GBP
3
ARB
0,69879000
GBP
5
ARB
1,164650
GBP
10
ARB
2,329300
GBP
20
ARB
4,658600
GBP
25
ARB
5,823250
GBP
50
ARB
11,6465
GBP
100
ARB
23,2930
GBP
250
ARB
58,2325
GBP
500
ARB
116,465
GBP
1000
ARB
232,930
GBP
2500
ARB
582,325
GBP
Chuyển đổi British Pound Sterling sang Arbitrum
GBP

ARB
0.01
GBP
0,04293135
ARB
0.1
GBP
0,42931353
ARB
1
GBP
4,293135
ARB
2
GBP
8,586271
ARB
3
GBP
12,8794
ARB
5
GBP
21,4657
ARB
10
GBP
42,9314
ARB
20
GBP
85,8627
ARB
25
GBP
107,328
ARB
50
GBP
214,657
ARB
100
GBP
429,314
ARB
250
GBP
1.073,284
ARB
500
GBP
2.146,568
ARB
1000
GBP
4.293,135
ARB
2500
GBP
10.732,838
ARB
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
ARB/AED
ARB/ARS
ARB/AUD
ARB/BCH
ARB/BDT
ARB/BHD
ARB/BMD
ARB/BNB
ARB/BRL
ARB/BTC
ARB/CAD
ARB/CHF
ARB/CLP
ARB/CNY
ARB/CZK
ARB/DKK
ARB/DOT
ARB/EOS
ARB/ETH
ARB/EUR
ARB/HKD
ARB/HUF
ARB/IDR
ARB/ILS
ARB/INR
ARB/JPY
ARB/KRW
ARB/KWD
ARB/LKR
ARB/LTC
ARB/MMK
ARB/MXN
ARB/MYR
ARB/NGN
ARB/NOK
ARB/NZD
ARB/PHP
ARB/PKR
ARB/PLN
ARB/RUB
ARB/SAR
ARB/SEK
ARB/SGD
ARB/THB
ARB/TRY
ARB/TWD
ARB/UAH
ARB/USD
ARB/VEF
ARB/VND
ARB/XAG
ARB/XAU
ARB/XDR
ARB/XLM
ARB/XRP
ARB/YFI
ARB/ZAR
ARB/LINK
ARB/SATS
ARB/BITS
Trang ARB-GBP được tạo vào lúc 21:32:10 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC