Chuyển đổi 2 KRW sang FIL
Chuyển đổi 2 KRW sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 3.910,37 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:26, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 3.910,37 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 290.312.781.866 ₩. Filecoin giảm -6.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +1.15%. Tổng cung của Filecoin là 1.959.581.243 US$ và tổng cung lưu thông là 647.135.072 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 60.
Vốn hóa thị trường
2,52 NT US$
Nguồn cung lưu thông
647,14 Tr US$
Khối lượng (24h)
290,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
5,26 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:26 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3910.37 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 3.910,37 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang South Korean Won

FIL
KRW
0.01
FIL
39,1037
KRW
0.1
FIL
391,037
KRW
1
FIL
3.910,37
KRW
2
FIL
7.820,74
KRW
3
FIL
11.731,11
KRW
5
FIL
19.551,85
KRW
10
FIL
39.103,7
KRW
20
FIL
78.207,4
KRW
25
FIL
97.759,25
KRW
50
FIL
195.518,5
KRW
100
FIL
391.037
KRW
250
FIL
977.592,5
KRW
500
FIL
1.955.185
KRW
1000
FIL
3.910.370
KRW
2500
FIL
9.775.925
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Filecoin
KRW

FIL
0.01
KRW
0,00000256
FIL
0.1
KRW
0,00002557
FIL
1
KRW
0,00025573
FIL
2
KRW
0,00051146
FIL
3
KRW
0,00076719
FIL
5
KRW
0,00127865
FIL
10
KRW
0,00255730
FIL
20
KRW
0,00511461
FIL
25
KRW
0,00639326
FIL
50
KRW
0,01278651
FIL
100
KRW
0,02557303
FIL
250
KRW
0,06393257
FIL
500
KRW
0,12786514
FIL
1000
KRW
0,25573028
FIL
2500
KRW
0,63932569
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-KRW được tạo vào lúc 22:26:37 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC