Chuyển đổi 500 KRW sang FIL
Chuyển đổi 500 KRW sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.227,17 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 23:31, 6 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.227,17 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 295.319.212.006 ₩. Filecoin giảm -4.66% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL giảm -1.90%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.594.017 US$ và tổng cung lưu thông là 733.554.893 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
1,63 NT US$
Nguồn cung lưu thông
733,55 Tr US$
Khối lượng (24h)
295,32 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,01 T US$
Kể từ hôm nay lúc 23:31 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2227.17 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.227,17 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang South Korean Won
FIL
KRW
0.01
FIL
22,2717
KRW
0.1
FIL
222,717
KRW
1
FIL
2.227,17
KRW
2
FIL
4.454,34
KRW
3
FIL
6.681,51
KRW
5
FIL
11.135,85
KRW
10
FIL
22.271,7
KRW
20
FIL
44.543,4
KRW
25
FIL
55.679,25
KRW
50
FIL
111.358,5
KRW
100
FIL
222.717
KRW
250
FIL
556.792,5
KRW
500
FIL
1.113.585
KRW
1000
FIL
2.227.170
KRW
2500
FIL
5.567.925
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Filecoin
KRW
FIL
0.01
KRW
0,00000449
FIL
0.1
KRW
0,00004490
FIL
1
KRW
0,00044900
FIL
2
KRW
0,00089800
FIL
3
KRW
0,00134700
FIL
5
KRW
0,00224500
FIL
10
KRW
0,00449000
FIL
20
KRW
0,00898001
FIL
25
KRW
0,01122501
FIL
50
KRW
0,02245002
FIL
100
KRW
0,04490003
FIL
250
KRW
0,11225008
FIL
500
KRW
0,22450015
FIL
1000
KRW
0,44900030
FIL
2500
KRW
1,122501
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-KRW được tạo vào lúc 23:31:27 6/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC