Chuyển đổi 5 KRW sang FIL
Chuyển đổi 5 KRW sang FIL với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.212,43 KRW
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 19:55, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang tăng trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.212,43 ₩ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 236.456.011.268 ₩. Filecoin giảm -0.62% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.41%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.589.522 US$ và tổng cung lưu thông là 733.667.862 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 95.
Vốn hóa thị trường
1,62 NT US$
Nguồn cung lưu thông
733,67 Tr US$
Khối lượng (24h)
236,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,99 T US$
Kể từ hôm nay lúc 19:55 , việc chuyển đổi 1 Filecoin (FIL) sang KRW bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 2212.43 KRW. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.212,43 ₩ KRW, trong khi 1 KRW bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang KRW mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang South Korean Won
FIL
KRW
0.01
FIL
22,1243
KRW
0.1
FIL
221,243
KRW
1
FIL
2.212,43
KRW
2
FIL
4.424,86
KRW
3
FIL
6.637,29
KRW
5
FIL
11.062,15
KRW
10
FIL
22.124,3
KRW
20
FIL
44.248,6
KRW
25
FIL
55.310,75
KRW
50
FIL
110.621,5
KRW
100
FIL
221.243
KRW
250
FIL
553.107,5
KRW
500
FIL
1.106.215
KRW
1000
FIL
2.212.430
KRW
2500
FIL
5.531.075
KRW
Chuyển đổi South Korean Won sang Filecoin
KRW
FIL
0.01
KRW
0,00000452
FIL
0.1
KRW
0,00004520
FIL
1
KRW
0,00045199
FIL
2
KRW
0,00090398
FIL
3
KRW
0,00135598
FIL
5
KRW
0,00225996
FIL
10
KRW
0,00451992
FIL
20
KRW
0,00903983
FIL
25
KRW
0,01129979
FIL
50
KRW
0,02259959
FIL
100
KRW
0,04519917
FIL
250
KRW
0,11299793
FIL
500
KRW
0,22599585
FIL
1000
KRW
0,45199170
FIL
2500
KRW
1,129979
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-KRW được tạo vào lúc 19:55:46 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC