Chuyển đổi 10 XMR sang JPY
Chuyển đổi 10 XMR sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 68.531 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:54, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 68.531,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 12.832.785.959 ¥. Monero giảm -1.49% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.16%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 24.
Vốn hóa thị trường
1,26 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
12,83 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,07 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:54 , việc chuyển đổi 10 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 685310 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 68.531,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
685,310
JPY
0.1
XMR
6.853,10
JPY
1
XMR
68.531,0
JPY
2
XMR
137.062
JPY
3
XMR
205.593
JPY
5
XMR
342.655
JPY
10
XMR
685.310
JPY
20
XMR
1.370.620
JPY
25
XMR
1.713.275
JPY
50
XMR
3.426.550
JPY
100
XMR
6.853.100
JPY
250
XMR
17.132.750
JPY
500
XMR
34.265.500
JPY
1000
XMR
68.531.000
JPY
2500
XMR
171.327.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000015
XMR
0.1
JPY
0,00000146
XMR
1
JPY
0,00001459
XMR
2
JPY
0,00002918
XMR
3
JPY
0,00004378
XMR
5
JPY
0,00007296
XMR
10
JPY
0,00014592
XMR
20
JPY
0,00029184
XMR
25
JPY
0,00036480
XMR
50
JPY
0,00072960
XMR
100
JPY
0,00145919
XMR
250
JPY
0,00364798
XMR
500
JPY
0,00729597
XMR
1000
JPY
0,01459194
XMR
2500
JPY
0,03647984
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 00:54:44 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC