Chuyển đổi 1 JPY sang XMR
Chuyển đổi 1 JPY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 70.927 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 8:51, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 70.927,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.817.943.270 ¥. Monero giảm -0.53% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.87%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
1,31 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,82 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,31 T US$
Kể từ hôm nay lúc 08:51 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 70927 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 70.927,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
709,270
JPY
0.1
XMR
7.092,70
JPY
1
XMR
70.927,0
JPY
2
XMR
141.854
JPY
3
XMR
212.781
JPY
5
XMR
354.635
JPY
10
XMR
709.270
JPY
20
XMR
1.418.540
JPY
25
XMR
1.773.175
JPY
50
XMR
3.546.350
JPY
100
XMR
7.092.700
JPY
250
XMR
17.731.750
JPY
500
XMR
35.463.500
JPY
1000
XMR
70.927.000
JPY
2500
XMR
177.317.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000014
XMR
0.1
JPY
0,00000141
XMR
1
JPY
0,00001410
XMR
2
JPY
0,00002820
XMR
3
JPY
0,00004230
XMR
5
JPY
0,00007050
XMR
10
JPY
0,00014099
XMR
20
JPY
0,00028198
XMR
25
JPY
0,00035248
XMR
50
JPY
0,00070495
XMR
100
JPY
0,00140990
XMR
250
JPY
0,00352475
XMR
500
JPY
0,00704950
XMR
1000
JPY
0,01409900
XMR
2500
JPY
0,03524751
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 08:51:43 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC