Chuyển đổi 2500 JPY sang XMR
Chuyển đổi 2500 JPY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 76.161 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 9:20, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 76.161,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.460.540.304 ¥. Monero tăng +7.38% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +1.19%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,4 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,46 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,89 T US$
Kể từ hôm nay lúc 09:20 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 76161 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 76.161,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
761,610
JPY
0.1
XMR
7.616,10
JPY
1
XMR
76.161,0
JPY
2
XMR
152.322
JPY
3
XMR
228.483
JPY
5
XMR
380.805
JPY
10
XMR
761.610
JPY
20
XMR
1.523.220
JPY
25
XMR
1.904.025
JPY
50
XMR
3.808.050
JPY
100
XMR
7.616.100
JPY
250
XMR
19.040.250
JPY
500
XMR
38.080.500
JPY
1000
XMR
76.161.000
JPY
2500
XMR
190.402.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000013
XMR
0.1
JPY
0,00000131
XMR
1
JPY
0,00001313
XMR
2
JPY
0,00002626
XMR
3
JPY
0,00003939
XMR
5
JPY
0,00006565
XMR
10
JPY
0,00013130
XMR
20
JPY
0,00026260
XMR
25
JPY
0,00032825
XMR
50
JPY
0,00065650
XMR
100
JPY
0,00131301
XMR
250
JPY
0,00328252
XMR
500
JPY
0,00656504
XMR
1000
JPY
0,01313008
XMR
2500
JPY
0,03282520
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 09:20:00 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC