Chuyển đổi 2 XMR sang JPY
Chuyển đổi 2 XMR sang JPY với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 70.016 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:33, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 70.016,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 15.310.090.818 ¥. Monero giảm -0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +1.04%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 23.
Vốn hóa thị trường
1,29 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
15,31 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,24 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:33 , việc chuyển đổi 2 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 140032 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 70.016,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
700,160
JPY
0.1
XMR
7.001,60
JPY
1
XMR
70.016,0
JPY
2
XMR
140.032
JPY
3
XMR
210.048
JPY
5
XMR
350.080
JPY
10
XMR
700.160
JPY
20
XMR
1.400.320
JPY
25
XMR
1.750.400
JPY
50
XMR
3.500.800
JPY
100
XMR
7.001.600
JPY
250
XMR
17.504.000
JPY
500
XMR
35.008.000
JPY
1000
XMR
70.016.000
JPY
2500
XMR
175.040.000
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000014
XMR
0.1
JPY
0,00000143
XMR
1
JPY
0,00001428
XMR
2
JPY
0,00002856
XMR
3
JPY
0,00004285
XMR
5
JPY
0,00007141
XMR
10
JPY
0,00014282
XMR
20
JPY
0,00028565
XMR
25
JPY
0,00035706
XMR
50
JPY
0,00071412
XMR
100
JPY
0,00142824
XMR
250
JPY
0,00357061
XMR
500
JPY
0,00714122
XMR
1000
JPY
0,01428245
XMR
2500
JPY
0,03570612
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 11:33:56 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC