Chuyển đổi 1000 JPY sang XMR
Chuyển đổi 1000 JPY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 72.270 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 20:14, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 72.270,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 18.245.441.775 ¥. Monero giảm -0.72% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.23%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,33 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
18,25 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,44 T US$
Kể từ hôm nay lúc 20:14 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 72270 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 72.270,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
722,700
JPY
0.1
XMR
7.227,00
JPY
1
XMR
72.270,0
JPY
2
XMR
144.540
JPY
3
XMR
216.810
JPY
5
XMR
361.350
JPY
10
XMR
722.700
JPY
20
XMR
1.445.400
JPY
25
XMR
1.806.750
JPY
50
XMR
3.613.500
JPY
100
XMR
7.227.000
JPY
250
XMR
18.067.500
JPY
500
XMR
36.135.000
JPY
1000
XMR
72.270.000
JPY
2500
XMR
180.675.000
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000014
XMR
0.1
JPY
0,00000138
XMR
1
JPY
0,00001384
XMR
2
JPY
0,00002767
XMR
3
JPY
0,00004151
XMR
5
JPY
0,00006919
XMR
10
JPY
0,00013837
XMR
20
JPY
0,00027674
XMR
25
JPY
0,00034593
XMR
50
JPY
0,00069185
XMR
100
JPY
0,00138370
XMR
250
JPY
0,00345925
XMR
500
JPY
0,00691850
XMR
1000
JPY
0,01383700
XMR
2500
JPY
0,03459250
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 20:14:50 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC