Chuyển đổi 50 JPY sang XMR
Chuyển đổi 50 JPY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 73.739 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 22:18, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang tăng trong tuần này
Monero giá hôm nay là 73.739,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 13.922.798.857 ¥. Monero tăng +3.22% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR giảm -0.82%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 22.
Vốn hóa thị trường
1,36 NT US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
13,92 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,61 T US$
Kể từ hôm nay lúc 22:18 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 73739 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 73.739,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen
XMR
JPY
0.01
XMR
737,390
JPY
0.1
XMR
7.373,90
JPY
1
XMR
73.739,0
JPY
2
XMR
147.478
JPY
3
XMR
221.217
JPY
5
XMR
368.695
JPY
10
XMR
737.390
JPY
20
XMR
1.474.780
JPY
25
XMR
1.843.475
JPY
50
XMR
3.686.950
JPY
100
XMR
7.373.900
JPY
250
XMR
18.434.750
JPY
500
XMR
36.869.500
JPY
1000
XMR
73.739.000
JPY
2500
XMR
184.347.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY
XMR
0.01
JPY
0,00000014
XMR
0.1
JPY
0,00000136
XMR
1
JPY
0,00001356
XMR
2
JPY
0,00002712
XMR
3
JPY
0,00004068
XMR
5
JPY
0,00006781
XMR
10
JPY
0,00013561
XMR
20
JPY
0,00027123
XMR
25
JPY
0,00033903
XMR
50
JPY
0,00067807
XMR
100
JPY
0,00135613
XMR
250
JPY
0,00339034
XMR
500
JPY
0,00678067
XMR
1000
JPY
0,01356134
XMR
2500
JPY
0,03390336
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 22:18:17 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC