Chuyển đổi 100 JPY sang XMR
Chuyển đổi 100 JPY sang XMR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 XMR tương đương 31.539 JPY
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:02, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của XMR ( Monero )
XMR đang giảm trong tuần này
Monero giá hôm nay là 31.539,0 ¥ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 11.009.306.887 ¥. Monero giảm -1.54% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của XMR tăng +0.72%. Tổng cung của Monero là 18.446.744,07 US$ và tổng cung lưu thông là 18.446.744,07 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của XMR là 33.
Vốn hóa thị trường
582,42 T US$
Nguồn cung lưu thông
18,45 Tr US$
Khối lượng (24h)
11,01 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
3,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:02 , việc chuyển đổi 1 Monero (XMR) sang JPY bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 31539 JPY. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 XMR = 31.539,0 ¥ JPY, trong khi 1 JPY bằng XMR.
Công cụ tính giá từ XMR sang JPY mới nhất
Chuyển đổi Monero sang Japanese Yen

XMR
JPY
0.01
XMR
315,390
JPY
0.1
XMR
3.153,90
JPY
1
XMR
31.539,0
JPY
2
XMR
63.078,0
JPY
3
XMR
94.617,0
JPY
5
XMR
157.695
JPY
10
XMR
315.390
JPY
20
XMR
630.780
JPY
25
XMR
788.475
JPY
50
XMR
1.576.950
JPY
100
XMR
3.153.900
JPY
250
XMR
7.884.750
JPY
500
XMR
15.769.500
JPY
1000
XMR
31.539.000
JPY
2500
XMR
78.847.500
JPY
Chuyển đổi Japanese Yen sang Monero
JPY

XMR
0.01
JPY
0,00000032
XMR
0.1
JPY
0,00000317
XMR
1
JPY
0,00003171
XMR
2
JPY
0,00006341
XMR
3
JPY
0,00009512
XMR
5
JPY
0,00015853
XMR
10
JPY
0,00031707
XMR
20
JPY
0,00063414
XMR
25
JPY
0,00079267
XMR
50
JPY
0,00158534
XMR
100
JPY
0,00317068
XMR
250
JPY
0,00792669
XMR
500
JPY
0,01585339
XMR
1000
JPY
0,03170678
XMR
2500
JPY
0,07926694
XMR
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
XMR/AED
XMR/ARS
XMR/AUD
XMR/BCH
XMR/BDT
XMR/BHD
XMR/BMD
XMR/BNB
XMR/BRL
XMR/BTC
XMR/CAD
XMR/CHF
XMR/CLP
XMR/CNY
XMR/CZK
XMR/DKK
XMR/DOT
XMR/EOS
XMR/ETH
XMR/EUR
XMR/GBP
XMR/HKD
XMR/HUF
XMR/IDR
XMR/ILS
XMR/INR
XMR/KRW
XMR/KWD
XMR/LKR
XMR/LTC
XMR/MMK
XMR/MXN
XMR/MYR
XMR/NGN
XMR/NOK
XMR/NZD
XMR/PHP
XMR/PKR
XMR/PLN
XMR/RUB
XMR/SAR
XMR/SEK
XMR/SGD
XMR/THB
XMR/TRY
XMR/TWD
XMR/UAH
XMR/USD
XMR/VEF
XMR/VND
XMR/XAG
XMR/XAU
XMR/XDR
XMR/XLM
XMR/XRP
XMR/YFI
XMR/ZAR
XMR/LINK
XMR/SATS
XMR/BITS
Trang XMR-JPY được tạo vào lúc 02:02:04 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC