Chuyển đổi 0.1 AVL sang EUR
Chuyển đổi 0.1 AVL sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVL tương đương 0,169 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:17, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVL ( Aston Villa Fan Token )
AVL đang giảm trong tuần này
Aston Villa Fan Token giá hôm nay là 0,16880000 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 8.903,36 €. Aston Villa Fan Token giảm -1.36% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVL tăng +0.04%. Tổng cung của Aston Villa Fan Token là 10.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 3.799.655 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVL là 4586.
Vốn hóa thị trường
641,28 N US$
Nguồn cung lưu thông
3,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
8,90 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 00:17 , việc chuyển đổi 0.1 Aston Villa Fan Token (AVL) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.016880000000000003 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVL = 0,16880000 € EUR, trong khi 1 EUR bằng AVL.
Công cụ tính giá từ AVL sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Aston Villa Fan Token sang Euro

AVL
EUR
0.01
AVL
0,00168800
EUR
0.1
AVL
0,01688000
EUR
1
AVL
0,16880000
EUR
2
AVL
0,33760000
EUR
3
AVL
0,50640000
EUR
5
AVL
0,84400000
EUR
10
AVL
1,688000
EUR
20
AVL
3,376000
EUR
25
AVL
4,220000
EUR
50
AVL
8,440000
EUR
100
AVL
16,8800
EUR
250
AVL
42,2000
EUR
500
AVL
84,4000
EUR
1000
AVL
168,800
EUR
2500
AVL
422,000
EUR
Chuyển đổi Euro sang Aston Villa Fan Token
EUR

AVL
0.01
EUR
0,05924171
AVL
0.1
EUR
0,59241706
AVL
1
EUR
5,924171
AVL
2
EUR
11,8483
AVL
3
EUR
17,7725
AVL
5
EUR
29,6209
AVL
10
EUR
59,2417
AVL
20
EUR
118,483
AVL
25
EUR
148,104
AVL
50
EUR
296,209
AVL
100
EUR
592,417
AVL
250
EUR
1.481,043
AVL
500
EUR
2.962,085
AVL
1000
EUR
5.924,171
AVL
2500
EUR
14.810,427
AVL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVL/AED
AVL/ARS
AVL/AUD
AVL/BCH
AVL/BDT
AVL/BHD
AVL/BMD
AVL/BNB
AVL/BRL
AVL/BTC
AVL/CAD
AVL/CHF
AVL/CLP
AVL/CNY
AVL/CZK
AVL/DKK
AVL/DOT
AVL/EOS
AVL/ETH
AVL/GBP
AVL/HKD
AVL/HUF
AVL/IDR
AVL/ILS
AVL/INR
AVL/JPY
AVL/KRW
AVL/KWD
AVL/LKR
AVL/LTC
AVL/MMK
AVL/MXN
AVL/MYR
AVL/NGN
AVL/NOK
AVL/NZD
AVL/PHP
AVL/PKR
AVL/PLN
AVL/RUB
AVL/SAR
AVL/SEK
AVL/SGD
AVL/THB
AVL/TRY
AVL/TWD
AVL/UAH
AVL/USD
AVL/VEF
AVL/VND
AVL/XAG
AVL/XAU
AVL/XDR
AVL/XLM
AVL/XRP
AVL/YFI
AVL/ZAR
AVL/LINK
AVL/SATS
AVL/BITS
Trang AVL-EUR được tạo vào lúc 00:17:19 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC