Chuyển đổi 500 AVL sang EUR
Chuyển đổi 500 AVL sang EUR với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 AVL tương đương 0,169 EUR
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:35, 29 tháng 8, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của AVL ( Aston Villa Fan Token )
AVL đang giảm trong tuần này
Aston Villa Fan Token giá hôm nay là 0,16931600 € với khối lượng giao dịch 24 giờ là 17.581,32 €. Aston Villa Fan Token giảm -2.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của AVL tăng +0.33%. Tổng cung của Aston Villa Fan Token là 10.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 3.799.655 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của AVL là 4539.
Vốn hóa thị trường
642,78 N US$
Nguồn cung lưu thông
3,8 Tr US$
Khối lượng (24h)
17,58 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
1,97 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:35 , việc chuyển đổi 500 Aston Villa Fan Token (AVL) sang EUR bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 84.658 EUR. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 AVL = 0,16931600 € EUR, trong khi 1 EUR bằng AVL.
Công cụ tính giá từ AVL sang EUR mới nhất
Chuyển đổi Aston Villa Fan Token sang Euro

AVL
EUR
0.01
AVL
0,00169316
EUR
0.1
AVL
0,01693160
EUR
1
AVL
0,16931600
EUR
2
AVL
0,33863200
EUR
3
AVL
0,50794800
EUR
5
AVL
0,84658000
EUR
10
AVL
1,693160
EUR
20
AVL
3,386320
EUR
25
AVL
4,232900
EUR
50
AVL
8,465800
EUR
100
AVL
16,9316
EUR
250
AVL
42,3290
EUR
500
AVL
84,6580
EUR
1000
AVL
169,316
EUR
2500
AVL
423,290
EUR
Chuyển đổi Euro sang Aston Villa Fan Token
EUR

AVL
0.01
EUR
0,05906116
AVL
0.1
EUR
0,59061164
AVL
1
EUR
5,906116
AVL
2
EUR
11,8122
AVL
3
EUR
17,7183
AVL
5
EUR
29,5306
AVL
10
EUR
59,0612
AVL
20
EUR
118,122
AVL
25
EUR
147,653
AVL
50
EUR
295,306
AVL
100
EUR
590,612
AVL
250
EUR
1.476,529
AVL
500
EUR
2.953,058
AVL
1000
EUR
5.906,116
AVL
2500
EUR
14.765,291
AVL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
AVL/AED
AVL/ARS
AVL/AUD
AVL/BCH
AVL/BDT
AVL/BHD
AVL/BMD
AVL/BNB
AVL/BRL
AVL/BTC
AVL/CAD
AVL/CHF
AVL/CLP
AVL/CNY
AVL/CZK
AVL/DKK
AVL/DOT
AVL/EOS
AVL/ETH
AVL/GBP
AVL/HKD
AVL/HUF
AVL/IDR
AVL/ILS
AVL/INR
AVL/JPY
AVL/KRW
AVL/KWD
AVL/LKR
AVL/LTC
AVL/MMK
AVL/MXN
AVL/MYR
AVL/NGN
AVL/NOK
AVL/NZD
AVL/PHP
AVL/PKR
AVL/PLN
AVL/RUB
AVL/SAR
AVL/SEK
AVL/SGD
AVL/THB
AVL/TRY
AVL/TWD
AVL/UAH
AVL/USD
AVL/VEF
AVL/VND
AVL/XAG
AVL/XAU
AVL/XDR
AVL/XLM
AVL/XRP
AVL/YFI
AVL/ZAR
AVL/LINK
AVL/SATS
AVL/BITS
Trang AVL-EUR được tạo vào lúc 13:35:11 29/8/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC