Chuyển đổi 100 ETH sang CRO
Chuyển đổi 100 ETH sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 1:45, 18 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003090 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 5.123,00 ETH. Cronos giảm -0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.07%. Tổng cung của Cronos là 98.322.991.026,79 US$ và tổng cung lưu thông là 39.789.651.308,88 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,79 T US$
Khối lượng (24h)
5,12 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,04 T US$
Kể từ hôm nay lúc 01:45 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000309 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003090 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000031
ETH
0.1
CRO
0,00000309
ETH
1
CRO
0,00003090
ETH
2
CRO
0,00006180
ETH
3
CRO
0,00009270
ETH
5
CRO
0,00015450
ETH
10
CRO
0,00030900
ETH
20
CRO
0,00061800
ETH
25
CRO
0,00077250
ETH
50
CRO
0,00154500
ETH
100
CRO
0,00309000
ETH
250
CRO
0,00772500
ETH
500
CRO
0,01545000
ETH
1000
CRO
0,03090000
ETH
2500
CRO
0,07725000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
323,625
CRO
0.1
ETH
3.236,246
CRO
1
ETH
32.362,46
CRO
2
ETH
64.724,919
CRO
3
ETH
97.087,379
CRO
5
ETH
161.812,298
CRO
10
ETH
323.624,595
CRO
20
ETH
647.249,191
CRO
25
ETH
809.061,489
CRO
50
ETH
1.618.122,977
CRO
100
ETH
3.236.245,955
CRO
250
ETH
8.090.614,887
CRO
500
ETH
16.181.229,773
CRO
1000
ETH
32.362.459,547
CRO
2500
ETH
80.906.148,867
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 01:45:43 18/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC