Chuyển đổi 2 ETH sang CRO
Chuyển đổi 2 ETH sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 15:44, 27 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003120 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 4.100,00 ETH. Cronos tăng +0.06% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.36%. Tổng cung của Cronos là 98.347.553.655,55 US$ và tổng cung lưu thông là 39.814.694.337,48 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
1,24 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
39,81 T US$
Khối lượng (24h)
4,10 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 15:44 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0000312 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003120 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000031
ETH
0.1
CRO
0,00000312
ETH
1
CRO
0,00003120
ETH
2
CRO
0,00006240
ETH
3
CRO
0,00009360
ETH
5
CRO
0,00015600
ETH
10
CRO
0,00031200
ETH
20
CRO
0,00062400
ETH
25
CRO
0,00078000
ETH
50
CRO
0,00156000
ETH
100
CRO
0,00312000
ETH
250
CRO
0,00780000
ETH
500
CRO
0,01560000
ETH
1000
CRO
0,03120000
ETH
2500
CRO
0,07800000
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
320,513
CRO
0.1
ETH
3.205,128
CRO
1
ETH
32.051,282
CRO
2
ETH
64.102,564
CRO
3
ETH
96.153,846
CRO
5
ETH
160.256,41
CRO
10
ETH
320.512,821
CRO
20
ETH
641.025,641
CRO
25
ETH
801.282,051
CRO
50
ETH
1.602.564,103
CRO
100
ETH
3.205.128,205
CRO
250
ETH
8.012.820,513
CRO
500
ETH
16.025.641,026
CRO
1000
ETH
32.051.282,051
CRO
2500
ETH
80.128.205,128
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 15:44:15 27/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC