Chuyển đổi 2 CRO sang ETH
Chuyển đổi 2 CRO sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:40, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003269 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 6.365,00 ETH. Cronos giảm -1.10% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.13%. Tổng cung của Cronos là 98.296.614.208,12 US$ và tổng cung lưu thông là 38.596.644.735,85 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,26 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
6,37 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
10,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:40 , việc chuyển đổi 2 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00006538 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003269 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000033
ETH
0.1
CRO
0,00000327
ETH
1
CRO
0,00003269
ETH
2
CRO
0,00006538
ETH
3
CRO
0,00009807
ETH
5
CRO
0,00016345
ETH
10
CRO
0,00032690
ETH
20
CRO
0,00065380
ETH
25
CRO
0,00081725
ETH
50
CRO
0,00163450
ETH
100
CRO
0,00326900
ETH
250
CRO
0,00817250
ETH
500
CRO
0,01634500
ETH
1000
CRO
0,03269000
ETH
2500
CRO
0,08172500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
305,904
CRO
0.1
ETH
3.059,039
CRO
1
ETH
30.590,395
CRO
2
ETH
61.180,789
CRO
3
ETH
91.771,184
CRO
5
ETH
152.951,973
CRO
10
ETH
305.903,946
CRO
20
ETH
611.807,892
CRO
25
ETH
764.759,865
CRO
50
ETH
1.529.519,731
CRO
100
ETH
3.059.039,462
CRO
250
ETH
7.647.598,654
CRO
500
ETH
15.295.197,308
CRO
1000
ETH
30.590.394,616
CRO
2500
ETH
76.475.986,54
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 00:40:01 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC