Chuyển đổi 20 CRO sang ETH
Chuyển đổi 20 CRO sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:18, 12 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003199 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.999,00 ETH. Cronos giảm -2.57% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.38%. Tổng cung của Cronos là 98.308.430.721,03 US$ và tổng cung lưu thông là 38.608.486.174,17 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,23 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
4,00 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,78 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:18 , việc chuyển đổi 20 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0006397999999999999 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003199 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000032
ETH
0.1
CRO
0,00000320
ETH
1
CRO
0,00003199
ETH
2
CRO
0,00006398
ETH
3
CRO
0,00009597
ETH
5
CRO
0,00015995
ETH
10
CRO
0,00031990
ETH
20
CRO
0,00063980
ETH
25
CRO
0,00079975
ETH
50
CRO
0,00159950
ETH
100
CRO
0,00319900
ETH
250
CRO
0,00799750
ETH
500
CRO
0,01599500
ETH
1000
CRO
0,03199000
ETH
2500
CRO
0,07997500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
312,598
CRO
0.1
ETH
3.125,977
CRO
1
ETH
31.259,769
CRO
2
ETH
62.519,537
CRO
3
ETH
93.779,306
CRO
5
ETH
156.298,843
CRO
10
ETH
312.597,687
CRO
20
ETH
625.195,374
CRO
25
ETH
781.494,217
CRO
50
ETH
1.562.988,434
CRO
100
ETH
3.125.976,868
CRO
250
ETH
7.814.942,169
CRO
500
ETH
15.629.884,339
CRO
1000
ETH
31.259.768,678
CRO
2500
ETH
78.149.421,694
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 11:18:58 12/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC