Chuyển đổi 20 CRO sang ETH
Chuyển đổi 20 CRO sang ETH với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0 ETH
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 7:47, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,00003277 ETH với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.888,00 ETH. Cronos tăng +1.03% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.48%. Tổng cung của Cronos là 98.304.930.537,68 US$ và tổng cung lưu thông là 38.605.201.865,28 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
1,27 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
38,61 T US$
Khối lượng (24h)
2,89 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,96 T US$
Kể từ hôm nay lúc 07:47 , việc chuyển đổi 20 Cronos (CRO) sang ETH bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0006554 ETH. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,00003277 ETH ETH, trong khi 1 ETH bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang ETH mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang Ethereum
CRO
ETH
0.01
CRO
0,00000033
ETH
0.1
CRO
0,00000328
ETH
1
CRO
0,00003277
ETH
2
CRO
0,00006554
ETH
3
CRO
0,00009831
ETH
5
CRO
0,00016385
ETH
10
CRO
0,00032770
ETH
20
CRO
0,00065540
ETH
25
CRO
0,00081925
ETH
50
CRO
0,00163850
ETH
100
CRO
0,00327700
ETH
250
CRO
0,00819250
ETH
500
CRO
0,01638500
ETH
1000
CRO
0,03277000
ETH
2500
CRO
0,08192500
ETH
Chuyển đổi Ethereum sang Cronos
ETH
CRO
0.01
ETH
305,157
CRO
0.1
ETH
3.051,572
CRO
1
ETH
30.515,716
CRO
2
ETH
61.031,431
CRO
3
ETH
91.547,147
CRO
5
ETH
152.578,578
CRO
10
ETH
305.157,156
CRO
20
ETH
610.314,312
CRO
25
ETH
762.892,89
CRO
50
ETH
1.525.785,78
CRO
100
ETH
3.051.571,559
CRO
250
ETH
7.628.928,898
CRO
500
ETH
15.257.857,797
CRO
1000
ETH
30.515.715,594
CRO
2500
ETH
76.289.288,984
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/NZD
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-ETH được tạo vào lúc 07:47:35 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC