Chuyển đổi 250 CRO sang NZD
Chuyển đổi 250 CRO sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,154 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 2:19, 24 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang giảm trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,15358400 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 20.986.259 NZ$. Cronos giảm -0.74% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.10%. Tổng cung của Cronos là 98.338.777.979,59 US$ và tổng cung lưu thông là 39.805.471.447,94 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 44.
Vốn hóa thị trường
6,11 T US$
Nguồn cung lưu thông
39,81 T US$
Khối lượng (24h)
20,99 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
8,98 T US$
Kể từ hôm nay lúc 02:19 , việc chuyển đổi 250 Cronos (CRO) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 38.396 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,15358400 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang New Zealand Dollar
CRO
NZD
0.01
CRO
0,00153584
NZD
0.1
CRO
0,01535840
NZD
1
CRO
0,15358400
NZD
2
CRO
0,30716800
NZD
3
CRO
0,46075200
NZD
5
CRO
0,76792000
NZD
10
CRO
1,535840
NZD
20
CRO
3,071680
NZD
25
CRO
3,839600
NZD
50
CRO
7,679200
NZD
100
CRO
15,3584
NZD
250
CRO
38,3960
NZD
500
CRO
76,7920
NZD
1000
CRO
153,584
NZD
2500
CRO
383,960
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Cronos
NZD
CRO
0.01
NZD
0,06511095
CRO
0.1
NZD
0,65110949
CRO
1
NZD
6,511095
CRO
2
NZD
13,0222
CRO
3
NZD
19,5333
CRO
5
NZD
32,5555
CRO
10
NZD
65,1109
CRO
20
NZD
130,222
CRO
25
NZD
162,777
CRO
50
NZD
325,555
CRO
100
NZD
651,109
CRO
250
NZD
1.627,774
CRO
500
NZD
3.255,547
CRO
1000
NZD
6.511,095
CRO
2500
NZD
16.277,737
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-NZD được tạo vào lúc 02:19:54 24/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC