Chuyển đổi 2500 CRO sang NZD
Chuyển đổi 2500 CRO sang NZD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,176 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 0:35, 11 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,17562400 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 16.247.095 NZ$. Cronos tăng +0.40% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO giảm -0.39%. Tổng cung của Cronos là 98.304.485.235,82 US$ và tổng cung lưu thông là 38.604.544.269,05 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
6,78 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
16,25 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,9 T US$
Kể từ hôm nay lúc 00:35 , việc chuyển đổi 2500 Cronos (CRO) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 439.06 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,17562400 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang New Zealand Dollar
CRO
NZD
0.01
CRO
0,00175624
NZD
0.1
CRO
0,01756240
NZD
1
CRO
0,17562400
NZD
2
CRO
0,35124800
NZD
3
CRO
0,52687200
NZD
5
CRO
0,87812000
NZD
10
CRO
1,756240
NZD
20
CRO
3,512480
NZD
25
CRO
4,390600
NZD
50
CRO
8,781200
NZD
100
CRO
17,5624
NZD
250
CRO
43,9060
NZD
500
CRO
87,8120
NZD
1000
CRO
175,624
NZD
2500
CRO
439,060
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Cronos
NZD
CRO
0.01
NZD
0,05693983
CRO
0.1
NZD
0,56939826
CRO
1
NZD
5,693983
CRO
2
NZD
11,3880
CRO
3
NZD
17,0819
CRO
5
NZD
28,4699
CRO
10
NZD
56,9398
CRO
20
NZD
113,880
CRO
25
NZD
142,350
CRO
50
NZD
284,699
CRO
100
NZD
569,398
CRO
250
NZD
1.423,496
CRO
500
NZD
2.846,991
CRO
1000
NZD
5.693,983
CRO
2500
NZD
14.234,956
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-NZD được tạo vào lúc 00:35:03 11/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC