Chuyển đổi 1000 NZD sang CRO
Chuyển đổi 1000 NZD sang CRO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 CRO tương đương 0,176 NZD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:09, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của CRO ( Cronos )
CRO đang tăng trong tuần này
Cronos giá hôm nay là 0,17593500 NZ$ với khối lượng giao dịch 24 giờ là 35.355.904 NZ$. Cronos tăng +2.19% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của CRO tăng +0.18%. Tổng cung của Cronos là 98.300.523.711,18 US$ và tổng cung lưu thông là 38.600.605.013,95 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của CRO là 41.
Vốn hóa thị trường
6,79 T US$
Nguồn cung lưu thông
38,6 T US$
Khối lượng (24h)
35,36 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
9,91 T US$
Kể từ hôm nay lúc 13:09 , việc chuyển đổi 1 Cronos (CRO) sang NZD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.175935 NZD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 CRO = 0,17593500 NZ$ NZD, trong khi 1 NZD bằng CRO.
Công cụ tính giá từ CRO sang NZD mới nhất
Chuyển đổi Cronos sang New Zealand Dollar
CRO
NZD
0.01
CRO
0,00175935
NZD
0.1
CRO
0,01759350
NZD
1
CRO
0,17593500
NZD
2
CRO
0,35187000
NZD
3
CRO
0,52780500
NZD
5
CRO
0,87967500
NZD
10
CRO
1,759350
NZD
20
CRO
3,518700
NZD
25
CRO
4,398375
NZD
50
CRO
8,796750
NZD
100
CRO
17,5935
NZD
250
CRO
43,9838
NZD
500
CRO
87,9675
NZD
1000
CRO
175,935
NZD
2500
CRO
439,838
NZD
Chuyển đổi New Zealand Dollar sang Cronos
NZD
CRO
0.01
NZD
0,05683917
CRO
0.1
NZD
0,56839174
CRO
1
NZD
5,683917
CRO
2
NZD
11,3678
CRO
3
NZD
17,0518
CRO
5
NZD
28,4196
CRO
10
NZD
56,8392
CRO
20
NZD
113,678
CRO
25
NZD
142,098
CRO
50
NZD
284,196
CRO
100
NZD
568,392
CRO
250
NZD
1.420,979
CRO
500
NZD
2.841,959
CRO
1000
NZD
5.683,917
CRO
2500
NZD
14.209,793
CRO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
CRO/AED
CRO/ARS
CRO/AUD
CRO/BCH
CRO/BDT
CRO/BHD
CRO/BMD
CRO/BNB
CRO/BRL
CRO/BTC
CRO/CAD
CRO/CHF
CRO/CLP
CRO/CNY
CRO/CZK
CRO/DKK
CRO/DOT
CRO/EOS
CRO/ETH
CRO/EUR
CRO/GBP
CRO/HKD
CRO/HUF
CRO/IDR
CRO/ILS
CRO/INR
CRO/JPY
CRO/KRW
CRO/KWD
CRO/LKR
CRO/LTC
CRO/MMK
CRO/MXN
CRO/MYR
CRO/NGN
CRO/NOK
CRO/PHP
CRO/PKR
CRO/PLN
CRO/RUB
CRO/SAR
CRO/SEK
CRO/SGD
CRO/THB
CRO/TRY
CRO/TWD
CRO/UAH
CRO/USD
CRO/VEF
CRO/VND
CRO/XAG
CRO/XAU
CRO/XDR
CRO/XLM
CRO/XRP
CRO/YFI
CRO/ZAR
CRO/LINK
CRO/SATS
CRO/BITS
Trang CRO-NZD được tạo vào lúc 13:09:24 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC