Chuyển đổi 0.1 FIL sang NGN
Chuyển đổi 0.1 FIL sang NGN với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 2.094,23 NGN
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 11:09, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 2.094,23 NGN với khối lượng giao dịch 24 giờ là 151.407.258.633 NGN. Filecoin giảm -3.65% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.18%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.580.983 US$ và tổng cung lưu thông là 734.118.690 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 96.
Vốn hóa thị trường
1,54 NT US$
Nguồn cung lưu thông
734,12 Tr US$
Khối lượng (24h)
151,41 T US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,87 T US$
Kể từ hôm nay lúc 11:09 , việc chuyển đổi 0.1 Filecoin (FIL) sang NGN bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 209.423 NGN. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 2.094,23 NGN NGN, trong khi 1 NGN bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang NGN mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Nigerian Naira
FIL
NGN
0.01
FIL
20,9423
NGN
0.1
FIL
209,423
NGN
1
FIL
2.094,23
NGN
2
FIL
4.188,46
NGN
3
FIL
6.282,69
NGN
5
FIL
10.471,15
NGN
10
FIL
20.942,3
NGN
20
FIL
41.884,6
NGN
25
FIL
52.355,75
NGN
50
FIL
104.711,5
NGN
100
FIL
209.423
NGN
250
FIL
523.557,5
NGN
500
FIL
1.047.115
NGN
1000
FIL
2.094.230
NGN
2500
FIL
5.235.575
NGN
Chuyển đổi Nigerian Naira sang Filecoin
NGN
FIL
0.01
NGN
0,00000478
FIL
0.1
NGN
0,00004775
FIL
1
NGN
0,00047750
FIL
2
NGN
0,00095500
FIL
3
NGN
0,00143251
FIL
5
NGN
0,00238751
FIL
10
NGN
0,00477502
FIL
20
NGN
0,00955005
FIL
25
NGN
0,01193756
FIL
50
NGN
0,02387512
FIL
100
NGN
0,04775025
FIL
250
NGN
0,11937562
FIL
500
NGN
0,23875124
FIL
1000
NGN
0,47750247
FIL
2500
NGN
1,193756
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XLM
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-NGN được tạo vào lúc 11:09:07 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC