Chuyển đổi 20 SAND sang SGD
Chuyển đổi 20 SAND sang SGD với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,153 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 5:10, 10 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang giảm trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,15255600 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 31.084.397 SGD. The Sandbox tăng +0.42% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND tăng +0.37%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 211.
Vốn hóa thị trường
406,75 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
31,08 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
355,47 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 05:10 , việc chuyển đổi 20 The Sandbox (SAND) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 3.05112 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,15255600 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang SGD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Singapore Dollar
SAND
SGD
0.01
SAND
0,00152556
SGD
0.1
SAND
0,01525560
SGD
1
SAND
0,15255600
SGD
2
SAND
0,30511200
SGD
3
SAND
0,45766800
SGD
5
SAND
0,76278000
SGD
10
SAND
1,525560
SGD
20
SAND
3,051120
SGD
25
SAND
3,813900
SGD
50
SAND
7,627800
SGD
100
SAND
15,2556
SGD
250
SAND
38,1390
SGD
500
SAND
76,2780
SGD
1000
SAND
152,556
SGD
2500
SAND
381,390
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang The Sandbox
SGD
SAND
0.01
SGD
0,06554970
SAND
0.1
SGD
0,65549700
SAND
1
SGD
6,554970
SAND
2
SGD
13,1099
SAND
3
SGD
19,6649
SAND
5
SGD
32,7748
SAND
10
SGD
65,5497
SAND
20
SGD
131,099
SAND
25
SGD
163,874
SAND
50
SGD
327,748
SAND
100
SGD
655,497
SAND
250
SGD
1.638,742
SAND
500
SGD
3.277,485
SAND
1000
SGD
6.554,97
SAND
2500
SGD
16.387,425
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-SGD được tạo vào lúc 05:10:59 10/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC