Chuyển đổi 20 SGD sang SAND
Chuyển đổi 20 SGD sang SAND với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 SAND tương đương 0,15 SGD
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 3:22, 9 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của SAND ( The Sandbox )
SAND đang tăng trong tuần này
The Sandbox giá hôm nay là 0,15040200 SGD với khối lượng giao dịch 24 giờ là 50.133.464 SGD. The Sandbox giảm -3.45% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của SAND giảm -0.78%. Tổng cung của The Sandbox là 3.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 2.667.289.202,22 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của SAND là 211.
Vốn hóa thị trường
401,16 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
2,67 T US$
Khối lượng (24h)
50,13 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
350,83 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 03:22 , việc chuyển đổi 1 The Sandbox (SAND) sang SGD bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.150402 SGD. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 SAND = 0,15040200 SGD SGD, trong khi 1 SGD bằng SAND.
Công cụ tính giá từ SAND sang SGD mới nhất
Chuyển đổi The Sandbox sang Singapore Dollar
SAND
SGD
0.01
SAND
0,00150402
SGD
0.1
SAND
0,01504020
SGD
1
SAND
0,15040200
SGD
2
SAND
0,30080400
SGD
3
SAND
0,45120600
SGD
5
SAND
0,75201000
SGD
10
SAND
1,504020
SGD
20
SAND
3,008040
SGD
25
SAND
3,760050
SGD
50
SAND
7,520100
SGD
100
SAND
15,0402
SGD
250
SAND
37,6005
SGD
500
SAND
75,2010
SGD
1000
SAND
150,402
SGD
2500
SAND
376,005
SGD
Chuyển đổi Singapore Dollar sang The Sandbox
SGD
SAND
0.01
SGD
0,06648848
SAND
0.1
SGD
0,66488478
SAND
1
SGD
6,648848
SAND
2
SGD
13,2977
SAND
3
SGD
19,9465
SAND
5
SGD
33,2442
SAND
10
SGD
66,4885
SAND
20
SGD
132,977
SAND
25
SGD
166,221
SAND
50
SGD
332,442
SAND
100
SGD
664,885
SAND
250
SGD
1.662,212
SAND
500
SGD
3.324,424
SAND
1000
SGD
6.648,848
SAND
2500
SGD
16.622,119
SAND
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
SAND/AED
SAND/ARS
SAND/AUD
SAND/BCH
SAND/BDT
SAND/BHD
SAND/BMD
SAND/BNB
SAND/BRL
SAND/BTC
SAND/CAD
SAND/CHF
SAND/CLP
SAND/CNY
SAND/CZK
SAND/DKK
SAND/DOT
SAND/EOS
SAND/ETH
SAND/EUR
SAND/GBP
SAND/HKD
SAND/HUF
SAND/IDR
SAND/ILS
SAND/INR
SAND/JPY
SAND/KRW
SAND/KWD
SAND/LKR
SAND/LTC
SAND/MMK
SAND/MXN
SAND/MYR
SAND/NGN
SAND/NOK
SAND/NZD
SAND/PHP
SAND/PKR
SAND/PLN
SAND/RUB
SAND/SAR
SAND/SEK
SAND/THB
SAND/TRY
SAND/TWD
SAND/UAH
SAND/USD
SAND/VEF
SAND/VND
SAND/XAG
SAND/XAU
SAND/XDR
SAND/XLM
SAND/XRP
SAND/YFI
SAND/ZAR
SAND/LINK
SAND/SATS
SAND/BITS
Trang SAND-SGD được tạo vào lúc 03:22:25 9/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC