Chuyển đổi 10 FIL sang XLM
Chuyển đổi 10 FIL sang XLM với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 FIL tương đương 5,956 XLM
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:32, 2 tháng 2, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của FIL ( Filecoin )
FIL đang giảm trong tuần này
Filecoin giá hôm nay là 5,955943 XLM với khối lượng giao dịch 24 giờ là 840.473.958 XLM. Filecoin giảm -0.27% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của FIL tăng +0.56%. Tổng cung của Filecoin là 1.958.354.346 US$ và tổng cung lưu thông là 746.122.945 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của FIL là 106.
Vốn hóa thị trường
4,45 T US$
Nguồn cung lưu thông
746,12 Tr US$
Khối lượng (24h)
840,47 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
2,12 T US$
Kể từ hôm nay lúc 18:32 , việc chuyển đổi 10 Filecoin (FIL) sang XLM bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 59.559430000000006 XLM. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 FIL = 5,955943 XLM XLM, trong khi 1 XLM bằng FIL.
Công cụ tính giá từ FIL sang XLM mới nhất
Chuyển đổi Filecoin sang Stellar
FIL
XLM
0.01
FIL
0,05955943
XLM
0.1
FIL
0,59559430
XLM
1
FIL
5,955943
XLM
2
FIL
11,9119
XLM
3
FIL
17,8678
XLM
5
FIL
29,7797
XLM
10
FIL
59,5594
XLM
20
FIL
119,119
XLM
25
FIL
148,899
XLM
50
FIL
297,797
XLM
100
FIL
595,594
XLM
250
FIL
1.488,986
XLM
500
FIL
2.977,972
XLM
1000
FIL
5.955,943
XLM
2500
FIL
14.889,858
XLM
Chuyển đổi Stellar sang Filecoin
XLM
FIL
0.01
XLM
0,00167900
FIL
0.1
XLM
0,01678995
FIL
1
XLM
0,16789952
FIL
2
XLM
0,33579905
FIL
3
XLM
0,50369857
FIL
5
XLM
0,83949762
FIL
10
XLM
1,678995
FIL
20
XLM
3,357990
FIL
25
XLM
4,197488
FIL
50
XLM
8,394976
FIL
100
XLM
16,7900
FIL
250
XLM
41,9749
FIL
500
XLM
83,9498
FIL
1000
XLM
167,900
FIL
2500
XLM
419,749
FIL
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
FIL/AED
FIL/ARS
FIL/AUD
FIL/BCH
FIL/BDT
FIL/BHD
FIL/BMD
FIL/BNB
FIL/BRL
FIL/BTC
FIL/CAD
FIL/CHF
FIL/CLP
FIL/CNY
FIL/CZK
FIL/DKK
FIL/DOT
FIL/EOS
FIL/ETH
FIL/EUR
FIL/GBP
FIL/HKD
FIL/HUF
FIL/IDR
FIL/ILS
FIL/INR
FIL/JPY
FIL/KRW
FIL/KWD
FIL/LKR
FIL/LTC
FIL/MMK
FIL/MXN
FIL/MYR
FIL/NGN
FIL/NOK
FIL/NZD
FIL/PHP
FIL/PKR
FIL/PLN
FIL/RUB
FIL/SAR
FIL/SEK
FIL/SGD
FIL/THB
FIL/TRY
FIL/TWD
FIL/UAH
FIL/USD
FIL/VEF
FIL/VND
FIL/XAG
FIL/XAU
FIL/XDR
FIL/XRP
FIL/YFI
FIL/ZAR
FIL/LINK
FIL/SATS
FIL/BITS
Trang FIL-XLM được tạo vào lúc 18:32:55 2/2/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC