Chuyển đổi 250 XAG sang LDO
Chuyển đổi 250 XAG sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,008 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 12:21, 8 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00822240 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 497.566 XAG. Lido DAO tăng +0.02% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO tăng +0.47%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 149.
Vốn hóa thị trường
6,97 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
497,57 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
618,85 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 12:21 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.0082224 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00822240 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00008222
XAG
0.1
LDO
0,00082224
XAG
1
LDO
0,00822240
XAG
2
LDO
0,01644480
XAG
3
LDO
0,02466720
XAG
5
LDO
0,04111200
XAG
10
LDO
0,08222400
XAG
20
LDO
0,16444800
XAG
25
LDO
0,20556000
XAG
50
LDO
0,41112000
XAG
100
LDO
0,82224000
XAG
250
LDO
2,055600
XAG
500
LDO
4,111200
XAG
1000
LDO
8,222400
XAG
2500
LDO
20,5560
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
1,216190
LDO
0.1
XAG
12,1619
LDO
1
XAG
121,619
LDO
2
XAG
243,238
LDO
3
XAG
364,857
LDO
5
XAG
608,095
LDO
10
XAG
1.216,19
LDO
20
XAG
2.432,38
LDO
25
XAG
3.040,475
LDO
50
XAG
6.080,95
LDO
100
XAG
12.161,899
LDO
250
XAG
30.404,748
LDO
500
XAG
60.809,496
LDO
1000
XAG
121.618,992
LDO
2500
XAG
304.047,48
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 12:21:17 8/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC