Chuyển đổi 10 XAG sang LDO
Chuyển đổi 10 XAG sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,025 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 18:09, 3 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,02462352 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 3.024.334 XAG. Lido DAO giảm -4.25% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.79%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 105.
Vốn hóa thị trường
22,02 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
3,02 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
787,53 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 18:09 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.02462352 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,02462352 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce

LDO
XAG
0.01
LDO
0,00024624
XAG
0.1
LDO
0,00246235
XAG
1
LDO
0,02462352
XAG
2
LDO
0,04924704
XAG
3
LDO
0,07387056
XAG
5
LDO
0,12311760
XAG
10
LDO
0,24623520
XAG
20
LDO
0,49247040
XAG
25
LDO
0,61558800
XAG
50
LDO
1,231176
XAG
100
LDO
2,462352
XAG
250
LDO
6,155880
XAG
500
LDO
12,3118
XAG
1000
LDO
24,6235
XAG
2500
LDO
61,5588
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG

LDO
0.01
XAG
0,40611578
LDO
0.1
XAG
4,061158
LDO
1
XAG
40,6116
LDO
2
XAG
81,2232
LDO
3
XAG
121,835
LDO
5
XAG
203,058
LDO
10
XAG
406,116
LDO
20
XAG
812,232
LDO
25
XAG
1.015,289
LDO
50
XAG
2.030,579
LDO
100
XAG
4.061,158
LDO
250
XAG
10.152,894
LDO
500
XAG
20.305,789
LDO
1000
XAG
40.611,578
LDO
2500
XAG
101.528,945
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 18:09:25 3/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC