Chuyển đổi 25 LDO sang XAG
Chuyển đổi 25 LDO sang XAG với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,026 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 13:39, 4 tháng 4, 2025 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang giảm trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,02637144 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 2.241.611 XAG. Lido DAO tăng +7.28% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.50%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 897.877.243,86 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 103.
Vốn hóa thị trường
23,77 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
897,88 Tr US$
Khối lượng (24h)
2,24 Tr US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
822,52 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 13:39 , việc chuyển đổi 25 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.659286 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,02637144 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce

LDO
XAG
0.01
LDO
0,00026371
XAG
0.1
LDO
0,00263714
XAG
1
LDO
0,02637144
XAG
2
LDO
0,05274288
XAG
3
LDO
0,07911432
XAG
5
LDO
0,13185720
XAG
10
LDO
0,26371440
XAG
20
LDO
0,52742880
XAG
25
LDO
0,65928600
XAG
50
LDO
1,318572
XAG
100
LDO
2,637144
XAG
250
LDO
6,592860
XAG
500
LDO
13,1857
XAG
1000
LDO
26,3714
XAG
2500
LDO
65,9286
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG

LDO
0.01
XAG
0,37919810
LDO
0.1
XAG
3,791981
LDO
1
XAG
37,9198
LDO
2
XAG
75,8396
LDO
3
XAG
113,759
LDO
5
XAG
189,599
LDO
10
XAG
379,198
LDO
20
XAG
758,396
LDO
25
XAG
947,995
LDO
50
XAG
1.895,991
LDO
100
XAG
3.791,981
LDO
250
XAG
9.479,953
LDO
500
XAG
18.959,905
LDO
1000
XAG
37.919,81
LDO
2500
XAG
94.799,526
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 13:39:25 4/4/2025
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC