Chuyển đổi 1 XAG sang LDO
Chuyển đổi 1 XAG sang LDO với tỷ lệ thực trên sàn giao dịch
1 LDO tương đương 0,008 XAG
Dữ liệu trao đổi thị trường được cập nhật vào 4:09, 7 tháng 1, 2026 bởi Coingecko Dữ liệu trực tiếp về giá của LDO ( Lido DAO )
LDO đang tăng trong tuần này
Lido DAO giá hôm nay là 0,00799344 XAG với khối lượng giao dịch 24 giờ là 526.478 XAG. Lido DAO giảm -7.84% trong vòng 24 giờ qua. Trong vài giờ qua giá của LDO giảm -0.87%. Tổng cung của Lido DAO là 1.000.000.000 US$ và tổng cung lưu thông là 846.566.802,59 US$. Xếp hạng hiện tại trên Coingecko của LDO là 147.
Vốn hóa thị trường
6,76 Tr US$
Nguồn cung lưu thông
846,57 Tr US$
Khối lượng (24h)
526,48 N US$
Vốn hóa thị trường đã pha loãng hoàn toàn
660,24 Tr US$
Kể từ hôm nay lúc 04:09 , việc chuyển đổi 1 Lido DAO (LDO) sang XAG bằng TabTrader, dựa trên tỷ lệ chuyển đổi CoinGecko, sẽ mang lại cho bạn giá trị tương đương là 0.00799344 XAG. Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 LDO = 0,00799344 XAG XAG, trong khi 1 XAG bằng LDO.
Công cụ tính giá từ LDO sang XAG mới nhất
Chuyển đổi Lido DAO sang Silver Ounce
LDO
XAG
0.01
LDO
0,00007993
XAG
0.1
LDO
0,00079934
XAG
1
LDO
0,00799344
XAG
2
LDO
0,01598688
XAG
3
LDO
0,02398032
XAG
5
LDO
0,03996720
XAG
10
LDO
0,07993440
XAG
20
LDO
0,15986880
XAG
25
LDO
0,19983600
XAG
50
LDO
0,39967200
XAG
100
LDO
0,79934400
XAG
250
LDO
1,998360
XAG
500
LDO
3,996720
XAG
1000
LDO
7,993440
XAG
2500
LDO
19,9836
XAG
Chuyển đổi Silver Ounce sang Lido DAO
XAG
LDO
0.01
XAG
1,251026
LDO
0.1
XAG
12,5103
LDO
1
XAG
125,103
LDO
2
XAG
250,205
LDO
3
XAG
375,308
LDO
5
XAG
625,513
LDO
10
XAG
1.251,026
LDO
20
XAG
2.502,052
LDO
25
XAG
3.127,565
LDO
50
XAG
6.255,129
LDO
100
XAG
12.510,258
LDO
250
XAG
31.275,646
LDO
500
XAG
62.551,292
LDO
1000
XAG
125.102,584
LDO
2500
XAG
312.756,46
LDO
Nhiều chuyển đổi tiền điện tử hơn
LDO/AED
LDO/ARS
LDO/AUD
LDO/BCH
LDO/BDT
LDO/BHD
LDO/BMD
LDO/BNB
LDO/BRL
LDO/BTC
LDO/CAD
LDO/CHF
LDO/CLP
LDO/CNY
LDO/CZK
LDO/DKK
LDO/DOT
LDO/EOS
LDO/ETH
LDO/EUR
LDO/GBP
LDO/HKD
LDO/HUF
LDO/IDR
LDO/ILS
LDO/INR
LDO/JPY
LDO/KRW
LDO/KWD
LDO/LKR
LDO/LTC
LDO/MMK
LDO/MXN
LDO/MYR
LDO/NGN
LDO/NOK
LDO/NZD
LDO/PHP
LDO/PKR
LDO/PLN
LDO/RUB
LDO/SAR
LDO/SEK
LDO/SGD
LDO/THB
LDO/TRY
LDO/TWD
LDO/UAH
LDO/USD
LDO/VEF
LDO/VND
LDO/XAU
LDO/XDR
LDO/XLM
LDO/XRP
LDO/YFI
LDO/ZAR
LDO/LINK
LDO/SATS
LDO/BITS
Trang LDO-XAG được tạo vào lúc 04:09:39 7/1/2026
Cập nhật lần cuối vào [date] UTC